ví phỏng
Định nghĩa
- Liên từ:
- Giả sử, nếu như: "ví phỏng" dùng để đặt ra một giả thuyết, một điều kiện giả định, thường dẫn đến một kết luận hoặc hệ quả. Từ này mang tính văn chương hoặc cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ không đi chơi được.)
- (Giả sử tôi là người giàu có, tôi sẽ giúp đỡ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ví phỏng" trong văn cảnh suy luận: Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu một tình huống giả định nhằm minh họa một luận điểm.
- Ví phỏng không có nước, con người sẽ không thể tồn tại. (Giả sử không có nước, con người sẽ không thể tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Ví thử (liên từ): giả sử, thử đặt ra một giả thuyết.
- Ví thử anh ấy đến muộn, chúng ta vẫn phải bắt đầu. (Giả sử anh ấy đến muộn, chúng ta vẫn phải bắt đầu.)
Phỏng (phó từ): có thể, chừng như (dùng trong văn nói hoặc văn viết cổ).
- Phỏng có vài người biết chuyện này. (Chừng như có vài người biết chuyện này.)
Từ đồng nghĩa
- Giả sử: đưa ra một điều kiện giả định.
- Nếu như: từ thông dụng hơn để chỉ điều kiện giả định.
- Thử tưởng tượng: đặt ra một giả thuyết để suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ví phỏng", do từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong cổ hoặc trang trọng.)