ví phỏng

ví phỏng

Ví phỏng trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi chơi.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Giả sử, nếu như: " phỏng" dùng để đặt ra một giả thuyết, một điều kiện giả định, thường dẫn đến một kết luận hoặc hệ quả. Từ này mang tính văn chương hoặc cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ không đi chơi được.)
  • (Giả sử tôi người giàu có, tôi sẽ giúp đỡ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " phỏng" trong văn cảnh suy luận: Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu một tình huống giả định nhằm minh họa một luận điểm.
    • phỏng không nước, con người sẽ không thể tồn tại. (Giả sử không nước, con người sẽ không thể tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ví thử (liên từ): giả sử, thử đặt ra một giả thuyết.

    • Ví thử anh ấy đến muộn, chúng ta vẫn phải bắt đầu. (Giả sử anh ấy đến muộn, chúng ta vẫn phải bắt đầu.)
  • Phỏng (phó từ): có thể, chừng như (dùng trong văn nói hoặc văn viết cổ).

    • Phỏng vài người biết chuyện này. (Chừng như vài người biết chuyện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả sử: đưa ra một điều kiện giả định.
  • Nếu như: từ thông dụng hơn để chỉ điều kiện giả định.
  • Thử tưởng tượng: đặt ra một giả thuyết để suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với " phỏng", do từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong cổ hoặc trang trọng.)